Cách sử dụng trợ từ trong Tiếng Nhật – Phần 1 (が)

Cách sử dụng trợ từ trong Tiếng Nhật – Phần 1 (が)

Cách sử dụng trợ từ trong Tiếng Nhật – Phần 1 (Trợ từ が ) 

Trợ từ Tiếng Nhật luôn là một vấn đề đau đầu khi nói tới. Hi vọng Akira Education sẽ giúp bạn giải quyết nỗi lo lắng này một cách hiệu quả nhất.

>> Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản

>> Bảng chữ cái Hiragana

>> Bộ thủ Kanji thường gặp

Capture10

 

A. Biểu hiện chủ ngữ trong câu

1. Câu nghi vấn

         – Ai sẽ đi?         だれがいきますか?

200907281659000

         -Tôi sẽ đi          私がいきます。 

         – Khi nào thì được          いつがいいですか?

         -Ngày mai thì được        明日がいいです.

         – Cái nào là từ điển của bạn?    どれがあなたの辞書ですか? 

         -Cái này là từ điển của tôi        これが私の辞書です。 

 

2. Trong câu văn chỉ sự tồn tại

         – Có ai ở trong phòng học?     教室に誰がいましたか

         – Có bạn Tanaka        田中さんがいました。 

         – Có cái gì ở trên bàn?        机の上に何がありますか?

         – Quyển sách ở trên bàn    本があります。

         – Có hẹn với bạn         友達と約束がある。 

3. Trong câu văn có tính từ hoặc chỉ sự so sánh

         • Giao thông của Nhật Bản thuận tiện         日本は交通が便利です。

         • Tokyo và Seoul thì nơi nào lạnh hơn?    「東京とソウルと、どちらが寒いですか」 

         • Seoul lạnh hơn            ソウルの方が寒いです。

         • Ai là người cao nhất trong lớp?          クラスで誰が一番背が高いですか? 

         • Tanaka là người cao nhất lớp              田中さんが一番背が高いです。 

4. Chủ ngữ trong câu văn tha động từ và chỉ hiện tượng

         – Hoa anh đào đã nở rồi         桜の花が咲きました。

         – Trời đang mưa                         雨が降っています。

         – Tuần trước, đã có tai nạn giao thông ở chỗ này            先週、ここで交通事故がありました。 

5. Chủ ngữ trong câu mang tính chất phụ thuộc, câu danh từ

        – Cái này là bức ảnh mà tôi đã chụp           これは私が撮った写真です。 

        -Câu chỉ khi: Ba tôi mất khi tôi còn là học sinh tiểu học năm thứ hai         私が小学二年生だったとき、父は死にました。

        – Câu chỉ lý do: Tôi không tham gia đi du lịch được vì công việc quá bận rộn           仕事が忙しいので、私は旅行に参加できません。

        – Câu chỉ điều kiện:Hãy trao cái này cho Tanaka nếu anh ấy đến          田中さんがきたら、これを渡してください。

6. Trong câu văn biểu thị trạng thái

       -Chìa khóa đang được treo ở cửa           ドアに鍵がかかっている。

       -Cảnh sát đang đứng ở cửa vào             入り口に警察が立っています。

       -Viết trước chữ lên tấm bảng đen          黒板に字が書いてあります。

       -Hoa được trang trí trước trong nhà      部屋に花が飾ってあります。 


 

B. Biểu hiện đối tượng

1. Biểu hiện tâm trạng, cảm xúc của đối tượng trong câu tính từ

o Bạn nấu ăn giỏi thật đấy     あなたは料理が上手ですね。 

タブレットを見ながら料理をする女性

o Tôi thích thể thao               私はスポーツが好きです。

o Anh ấy giỏi tiếng Anh         彼は英語が得意です。

2. Biểu hiện đối tượng trong câu văn chỉ sự mong muốn

– Tôi muốn có một cái máy tính        私はパソコンが欲しいです。

– Tôi muốn uống nước         私は水が飲みたいです。

– Hôm nay tôi muốn ăn thịt nướng      今日は焼き肉が食べたいですね。

3. Biểu hiện đối tượng trong câu văn biểu thị khả năng

• Bạn có hiểu tiếng Hàn Quốc không?          あなたは韓国語がわかりますか?

• Bạn có thể lái xe không?          あなたは車の運転ができますか?

• Tôi có thể nói được tiếng Trung Quốc       私は中国語が話せます。


 

C. Trợ từ kết nối

1. Sử dụng khi muốn diễn đạt ý ngược nhau

o Cô ấy xinh nhưng tính cách thì lạnh lùng            

彼女は美人だが、性格が冷たい。 

o Đã uống thuốc rồi nhưng nhiệt độ vẫn không giảm:        

薬を飲みましたが熱があがれません。

4134647i

o Không muốn đi nhưng vẫn phải đi          

行きたくないが行かなければならない。

2. Sử dụng khi muốn kết nối câu văn với bộ phận đứng trước nó

– Xin lỗi, ở gần đây có nhà vệ sinh nào không?            

すみまぜんが、近くにトレイはありませんか?

– Về cuộc nói chuyện trước đây nhưng không biết giờ đã thế nào rồi?          

この前の話ですが、どうなりましたか?

– Tôi chọn cà phê còn bạn thì sao?                  

僕はコーヒーにしますが、あなたは?


 

>> Cách sử dụng trợ từ tiếng Nhật phần 2

PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG NHẬT HIỆU QUẢ CÙNG AKIRA123-web

HỌC TIẾNG NHẬT CHỈ TRONG VÒNG 5 THÁNG

 

 
Thu gọn[X]